Tóm tắt nhanh: Phương thức nhập hàng Trung Quốc qua đường biển tối ưu nhất cho các lô hàng cồng kềnh, trọng lượng lớn từ 1 CBM hoặc 300kg trở lên, giúp cắt giảm tới 60% chi phí vận chuyển so với đường hàng không thông qua quy trình gom hàng lẻ LCL hoặc đi nguyên container FCL chính ngạch.
Vận tải đường biển đóng vai trò xương sống trong giao thương quốc tế, đặc biệt là tuyến Trung Quốc - Việt Nam. Đối với các doanh nghiệp, chủ hộ kinh doanh cần tối ưu hóa chi phí cho các lô hàng nặng, hàng cồng kềnh hoặc nguyên liệu sản xuất số lượng lớn, đường biển là phương án tối ưu về mặt kinh tế.
Nhập hàng Trung Quốc qua đường biển phù hợp với những loại mặt hàng nào?
Nhập hàng Trung Quốc qua đường biển phù hợp nhất với các lô hàng có tổng thể tích từ 1 CBM (mét khối) trở lên hoặc trọng lượng vượt quá 300kg, không yêu cầu gấp rút về mặt thời gian giao hàng. Đây là giải pháp bắt buộc cho các nhóm hàng nặng, cồng kềnh như máy móc công nghiệp, nội thất, vật liệu xây dựng, hạt nhựa, và hóa chất.
Phân biệt giải pháp đi hàng lẻ LCL và hàng nguyên container FCL
Khi khai thác tuyến đường biển từ các cảng Trung Quốc về Việt Nam, doanh nghiệp cần định hình rõ hai phương thức xếp hàng cốt lõi để đưa ra lựa chọn kinh tế nhất:
Hàng lẻ ghép container (LCL - Less than Container Load): Áp dụng khi lô hàng của bạn không đủ để xếp đầy một container 20 feet hoặc 40 feet. Minh Thiện Logistics sẽ tiến hành gom các lô hàng của nhiều chủ hàng khác nhau vào cùng một container tại kho CFS (Container Freight Station) ở Trung Quốc (như Thâm Quyến, Quảng Châu, Nghĩa Ô) để tiến hành đóng cont và vận chuyển chung về Việt Nam. Chi phí sẽ được tính toán chi tiết dựa trên thể tích thực tế (CBM) hoặc trọng lượng (tùy thuộc vào tỷ lệ quy đổi của từng tuyến).
Hàng nguyên container (FCL - Full Container Load): Phù hợp khi lượng hàng hóa của một doanh nghiệp đủ lớn để chiếm trọn một hoặc nhiều container. Bạn sẽ được toàn quyền sử dụng container này (thường là loại 20 GP, 40 GP hoặc 40 HC). Đi FCL giúp giảm thiểu tối đa rủi ro va đập do không phải xếp chung với hàng của chủ khác, đồng thời rút ngắn thời gian xếp dỡ tại cảng xuất và cảng nhập do không phải qua khâu phân tách hàng tại kho CFS.
Cách tính thể tích CBM chuẩn xác trong logistics đường biển
Trong vận tải đường biển, đơn vị tính cước phổ biến nhất là CBM (Cubic Meter - Mét khối). Công thức tính toán tiêu chuẩn quốc tế được áp dụng nghiêm ngặt như sau:
CBM = Chiều dài (m) x Chiều rộng (m) x Chiều cao (m) x Số lượng kiện hàng
Ví dụ thực tế: Doanh nghiệp nhập khẩu lô hàng gồm 15 thùng carton chứa linh kiện gia dụng từ Ninh Ba về Cát Lái. Kích thước mỗi thùng đo được là: Dài 0.8m, Rộng 0.6m, Cao 0.5m.
Thể tích 1 thùng = 0.8 x 0.6 x 0.5 = 0.24 CBM.
Tổng thể tích lô hàng = 0.24 x 15 = 3.6 CBM.
Tuy nhiên, cần lưu ý quy tắc trọng lượng quy đổi (Chargeable Weight Ratio) đối với hàng nặng. Trong vận tải đường biển quốc tế, tỷ lệ quy đổi chuẩn là 1 CBM tương đương với 1000 kg (1 tấn). Nếu lô hàng 3.6 CBM nêu trên có trọng lượng thực tế lên tới 4.2 tấn (4200 kg), hãng vận chuyển sẽ áp dụng tính cước dựa trên trọng lượng quy đổi là 4.2 CBM thay vì thể tích thực tế, nhằm đảm bảo công bằng cho tải trọng của tàu.
Quy cách đóng gói pallet gỗ và tiêu chuẩn hun trùng (Fumigation) bắt buộc
Để đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong suốt quá trình rung lắc trên biển và xếp dỡ tại cảng, quy cách đóng đóng gói là yếu tố then chốt:
Sử dụng Pallet: Đối với các loại hàng hóa nặng, dễ vỡ hoặc các thùng carton nhỏ dễ thất lạc, bắt buộc phải gia cố trên pallet gỗ hoặc pallet nhựa. Chiều cao pallet thông thường khoảng 15cm để xe nâng dễ dàng tiếp cận thao tác.
Hun trùng (Fumigation): Đối với tất cả bao bì, pallet làm bằng gỗ tự nhiên (chưa qua chế biến công nghiệp như gỗ dán MDF), cơ quan kiểm dịch thực vật tại cảng xuất và cảng nhập yêu cầu bắt buộc phải tiến hành hun trùng để tiêu diệt các loại côn trùng, mối mọt ký sinh. Sau khi hun trùng, lô hàng sẽ được đóng dấu đạt chuẩn ISPM 15 và cấp chứng thư hun trùng (Fumigation Certificate). Thiếu chứng thư này, cơ quan Hải quan Việt Nam sẽ từ chối thông quan và buộc tái xuất hoặc tiêu hủy lô hàng ngay tại cảng.

Thủ tục hải quan nhập khẩu chính ngạch đường biển từ Trung Quốc gồm những bước nào?
Thủ tục hải quan nhập khẩu chính ngạch đường biển từ Trung Quốc bao gồm 5 bước cốt lõi: Xác định mã HS code, chuẩn bị bộ chứng từ xuất nhập khẩu đầy đủ (bao gồm C/O Form E), truyền tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS, nộp thuế nhập khẩu/VAT và xuất trình hàng hóa để kiểm hóa kiểm dịch thực tế nếu tờ khai rơi vào luồng Vàng hoặc luồng Đỏ.
Áp mã HS Code và kiểm soát rủi ro phân loại sai hàng hóa (Misclassification)
Xác định chính xác mã số HS (Harmonized System Code) là bước tối quan trọng quyết định mức thuế suất doanh nghiệp phải nộp và các chính sách quản lý chuyên ngành liên quan đến mặt hàng đó. Mã HS tại Việt Nam gồm 8 chữ số. Việc áp sai mã HS (dù vô tình hay cố ý nhằm gian lận thuế) đều đối mặt với rủi ro bị hải quan xử phạt vi phạm hành chính, phạt chậm nộp thuế, thậm chí là tịch thu hàng hóa và đưa doanh nghiệp vào danh sách đen kiểm tra nghiêm ngặt.
Kinh nghiệm thực tế cho thấy, doanh nghiệp cần phân tích kỹ cấu tạo, thành phần cấu thành và công dụng chính của sản phẩm. Ví dụ, đối với các thiết bị máy móc tích hợp nhiều chức năng, phải áp mã theo chức năng chính hoặc áp theo quy tắc giải thích phân loại của WCO (Tổ chức Hải quan Thế giới). Trước khi hàng về cảng, việc tham vấn trước mã HS với Tổng cục Hải quan là một giải pháp an toàn đối với các mặt hàng mới, phức tạp kỹ thuật.
Tối ưu hóa chi phí thuế nhập khẩu với chứng nhận xuất xứ C/O Form E
Việt Nam và Trung Quốc đều là thành viên của Hiệp định Thương mại tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA). Do đó, khi nhập khẩu hàng hóa chính ngạch từ Trung Quốc về Việt Nam bằng đường biển, nếu doanh nghiệp xuất trình được Chứng nhận xuất xứ mẫu E (C/O Form E) hợp lệ, mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt sẽ được áp dụng, rất nhiều mặt hàng được giảm thuế xuống còn 0%.
Để C/O Form E được Hải quan Việt Nam chấp nhận và không bị bác bỏ (reject), chứng từ này phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt:
Thông tin trên C/O Form E (tên người xuất khẩu, người nhập khẩu, mô tả hàng hóa, số lượng, trọng lượng, số hiệu container, số Bill of Lading) phải khớp hoàn toàn với thông tin trên các chứng từ khác trong bộ hồ sơ.
Mã HS trên C/O Form E phải trùng khớp với mã HS khai báo trên tờ khai hải quan Việt Nam (tối thiểu là 6 số đầu theo chuẩn quốc tế).
C/O Form E phải do cơ quan có thẩm quyền của Trung Quốc cấp (như Hải quan Trung Quốc - China Customs hoặc Ủy ban Xúc tiến Thương mại Quốc tế Trung Quốc - CCPIT).
Chữ ký của người có thẩm quyền ký C/O và con dấu của cơ quan cấp phải trùng khớp với mẫu chữ ký, con dấu đã được đăng ký và lưu trữ trong hệ thống cơ sở dữ liệu của Hải quan Việt Nam.
Bộ chứng từ thông quan đường biển chuẩn chỉnh
Để quy trình thông quan diễn ra thông suốt tại các chi cục hải quan cảng biển, doanh nghiệp cần chuẩn bị sẵn sàng bộ hồ sơ bản giấy hoặc bản scan điện tử bao gồm:
STT | Tên chứng từ | Yêu cầu pháp lý & Lưu ý vận hành |
|---|---|---|
1 | Tờ khai hải quan (Customs Declaration) | Đã truyền chính thức qua hệ thống VNACCS, có kết quả phân luồng. |
2 | Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L) | Bản gốc (Original) hoặc bản giao hàng bằng điện (Surrendered Bill/Telex Release). |
3 | Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) | Thể hiện rõ điều kiện thương mại Incoterms (FOB, CIF, EXW...), giá trị, phương thức thanh toán. |
4 | Phiếu đóng gói chi tiết (Packing List) | Thể hiện rõ trọng lượng tịnh (Net weight), trọng lượng cả bì (Gross weight), quy cách đóng gói. |
5 | Chứng nhận xuất xứ (C/O Form E) | Bản gốc để nộp trực tiếp đối với luồng Vàng/Đỏ để hưởng ưu đãi thuế quan ACFTA. |
6 | Giấy phép nhập khẩu/Giấy chứng nhận kiểm tra chuyên ngành | Áp dụng cho các nhóm hàng đặc thù (thiết bị y tế, thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, thiết bị viễn thông...). |
Quy trình khai báo hải quan điện tử và các kịch bản phân luồng tờ khai
Sau khi nhận được Thông báo hàng đến (Arrival Notice) từ hãng tàu hoặc đại lý vận chuyển từ 1 đến 2 ngày trước khi tàu cập cảng, bộ phận chứng từ tiến hành khai báo tờ khai hải quan điện tử. Hệ thống tự động phân tích dữ liệu và trả về kết quả phân luồng ngay lập tức:
Luồng Xanh (Code 1): Hệ thống thông quan ngay lập tức. Doanh nghiệp chỉ cần nộp thuế nhập khẩu và VAT là có thể tiến hành in mã vạch tờ khai để xuống cảng nhận hàng, không cần trình hồ sơ giấy hay kiểm tra hàng thực tế.
Luồng Vàng (Code 2): Hải quan sẽ kiểm tra chi tiết bộ hồ sơ giấy (hoặc hồ sơ đính kèm online trên hệ thống). Ở bước này, công chức hải quan sẽ soi xét kỹ giá khai báo trị giá tính thuế, mã HS và tính hợp lệ của C/O Form E. Nếu hồ sơ chuẩn chỉnh, tờ khai mới được chuyển sang trạng thái thông quan.
Luồng Đỏ (Code 3): Đây là mức độ kiểm soát cao nhất. Doanh nghiệp vừa phải kiểm tra hồ sơ giấy, vừa phải đưa hàng vào bãi kiểm hóa để công chức hải quan kiểm tra thực tế hàng hóa. Quá trình này có thể thực hiện bằng cách soi chiếu container qua máy quét hoặc khui mở thùng container để kiểm tra thủ công. Mục đích nhằm phát hiện các hành vi khai sai chủng loại, số lượng, hoặc nhập hàng lậu, hàng cấm.

Chi phí vận chuyển đường biển từ Trung Quốc về Việt Nam tính thế nào?
Chi phí vận chuyển đường biển từ Trung Quốc về Việt Nam được cấu thành bởi hai khoản mục lớn: Cước vận tải biển quốc tế (Ocean Freight) từ cảng xuất đến cảng đích và các khoản phụ phí địa phương (Local Charges) được thu tại hai đầu cảng bởi hãng tàu hoặc công ty logistics.
Chi tiết các loại phụ phí địa phương (Local Charges) doanh nghiệp cần biết
Để tránh bị rơi vào bẫy "giá cước biển siêu rẻ" nhưng phụ phí địa phương bị đẩy lên vô lý, doanh nghiệp cần nắm rõ bản chất của các loại phụ phí tiêu chuẩn tại cảng biển Việt Nam:
THC (Terminal Handling Charge): Phụ phí xếp dỡ tại cảng, trả cho các hoạt động di chuyển container từ tàu xuống bãi và ngược lại. Phí này thu trên mỗi container đối với hàng FCL và tính theo CBM đối với hàng LCL.
D/O (Delivery Order fee): Phí lệnh giao hàng. Khi hàng về đến cảng, đại lý hãng tàu phát hành lệnh này cho người nhận hàng để trình cho hải quan cảng cho phép lấy hàng ra.
CFS (Container Freight Station fee): Phí khai thác kho bãi đối với hàng lẻ LCL. Khoản phí này chi trả cho công việc dỡ hàng từ container ra kho CFS và lưu kho chờ chủ hàng đến nhận.
CIC (Container Imbalance Charge): Phụ phí mất cân đối vỏ container. Đây là phí bù đắp chi phí vận chuyển vỏ container rỗng từ nơi thừa đến nơi thiếu. Phí này dao động theo mùa vụ xuất nhập khẩu cao điểm.
LSS (Low Sulfur Surcharge): Phụ phí giảm thiểu hàm lượng lưu huỳnh trong nhiên liệu vận tải biển, áp dụng bắt buộc theo công ước bảo vệ môi trường hàng hải quốc tế.
Bảng giá cước vận chuyển đường biển tham khảo từ Trung Quốc về Việt Nam
Dưới đây là bảng phân cấp tải trọng và hình thức vận chuyển đường biển từ các cảng lớn của Trung Quốc (như Thâm Quyến, Quảng Châu, Ninh Ba, Thượng Hải) về các cảng đích tại Việt Nam (Cát Lái - TP.HCM, Hải Phòng, Đà Nẵng) quản lý bởi Minh Thiện Logistics:
Phương thức vận chuyển | Phân nhóm thể tích / Trọng tải | Thời gian vận chuyển dự kiến (Transit Time) | Đơn giá cước biển (Ocean Freight) |
|---|---|---|---|
Hàng lẻ ghép container (LCL) | Dưới 3 CBM (Hàng nhẹ) hoặc Dưới 500kg | 5 - 7 ngày (Tuyến Nam), 3 - 5 ngày (Tuyến Bắc) | Liên hệ Hotline 0589.77.89.89 (Zalo Ms Min) để báo giá chính xác nhất theo ngày |
Từ 3 đến 8 CBM hoặc Từ 500kg - 1500kg | 5 - 7 ngày (Tuyến Nam), 3 - 5 ngày (Tuyến Bắc) | Liên hệ Hotline 0589.77.89.89 (Zalo Ms Min) để báo giá chính xác nhất theo ngày | |
Trên 8 CBM hoặc Trên 1500kg | 5 - 7 ngày (Tuyến Nam), 3 - 5 ngày (Tuyến Bắc) | Liên hệ Hotline 0589.77.89.89 (Zalo Ms Min) để báo giá chính xác nhất theo ngày | |
Hàng nguyên container (FCL) | Container 20 feet (20 GP) - Tải trọng tối đa 28 tấn | 5 - 9 ngày tùy cảng xếp hàng | Liên hệ Hotline 0589.77.89.89 (Zalo Ms Min) để báo giá chính xác nhất theo ngày |
Container 40 feet (40 GP/40 HC) - Tải trọng tối đa 26 tấn | 5 - 9 ngày tùy cảng xếp hàng | Liên hệ Hotline 0589.77.89.89 (Zalo Ms Min) để báo giá chính xác nhất theo ngày |
Giải pháp giao hàng tận nhà (Door-to-Door) toàn diện trên mọi vùng miền
Minh Thiện Logistics thiết lập hệ thống kết nối vận tải nội địa mạnh mẽ bằng đội xe đầu kéo container và xe tải trung chuyển hiện đại. Chúng tôi cung cấp giải pháp nhận hàng trực tiếp tại xưởng sản xuất ở Trung Quốc và giao hàng tận nơi (Door-to-Door) an toàn tuyệt đối đến tất cả các tỉnh thành lớn tại Việt Nam, bao gồm:
Khu vực miền Bắc: Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Lạng Sơn, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hải Dương, Hưng Yên, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Nghệ An.
Khu vực miền Trung và miền Nam: Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh, Bà Rịa - Vũng Tàu, Cần Thơ, Tiền Giang.
Với năng lực điều phối linh hoạt, chúng tôi đảm bảo luồng hàng lưu thông liên tục, giải quyết triệt để các khó khăn về phương tiện bốc xếp và vận chuyển đường bộ chặng cuối cho mọi doanh nghiệp, bất kể địa hình nhà xưởng sâu trong các khu công nghiệp hay vùng xa.

Làm thế nào để kiểm soát rủi ro đổ vỡ, thất lạc hàng hóa khi đi đường biển?
Để kiểm soát tối đa rủi ro đổ vỡ, thất lạc hàng hóa đi đường biển, doanh nghiệp cần thực hiện dán nhãn vận chuyển tiêu chuẩn (Shipping Mark) đầy đủ thông tin, gia cố đóng thùng gỗ kín hoặc chèn lót túi khí (dunnage) chuyên dụng bên trong container để triệt tiêu các khoảng trống gây va đập khi tàu lắc lư.
Quy trình 7 bước vận hành nhập hàng đường biển chuyên nghiệp tại Minh Thiện Logistics
Mỗi lô hàng do Minh Thiện Logistics đảm nhận đều được xử lý theo một quy trình kiểm soát chất lượng chuẩn hóa 7 bước nghiêm ngặt:
Bước 1: Tiếp nhận thông tin và tư vấn chuyên sâu: Phân tích đặc tính hàng hóa, xác định mã HS Code dự kiến, tư vấn về chính sách mặt hàng và kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ từ phía nhà cung cấp Trung Quốc.
Bước 2: Booking tàu và điều phối vỏ cont: Liên hệ làm việc với các hãng tàu uy tín để lấy booking (chỗ trên tàu). Đối với hàng EXW, điều xe container đến tận xưởng Trung Quốc đóng hàng; đối với hàng FOB, phối hợp nhận hàng tại cảng xuất chỉ định.
Bước 3: Đóng gói và giám sát bốc xếp hàng: Kiểm tra thực tế quy cách đóng gói của xưởng. Tiến hành đóng pallet, quấn màng PE chống ẩm, hun trùng gỗ nếu cần thiết. Giám sát bốc hàng lên container để đảm bảo phân bổ tải trọng đều, không bị lệch tâm container.
Bước 4: Thực hiện thủ tục thông quan đầu xuất: Chuẩn bị hồ sơ khai hải quan xuất khẩu tại Trung Quốc, hoàn tất các thủ tục chứng từ cần thiết để container được phép bốc lên tàu (Loading).
Bước 5: Vận chuyển đường biển quốc tế: Theo dõi hành trình của tàu trên hệ thống định vị vệ tinh, cập nhật ngày tàu đi (ETD) và ngày tàu dự kiến đến (ETA) liên tục cho khách hàng.
Bước 6: Thông quan hải quan đầu nhập tại Việt Nam: Khi tàu cập cảng Hải Phòng hoặc Cát Lái, đội ngũ hiện trường của Minh Thiện Logistics tiến hành nộp hồ sơ, truyền tờ khai, giải trình trị giá tính thuế, phối hợp kiểm hóa thực tế (nếu có luồng Vàng/Đỏ) để thông quan lô hàng nhanh chóng trong vòng 24 giờ.
Bước 7: Vận chuyển chặng cuối Door-to-Door: Sau khi thông quan, tiến hành kéo container hoặc bốc xếp hàng lẻ lên xe tải vận chuyển thẳng về kho của khách hàng tại các tỉnh thành, bàn giao biên bản giao nhận hàng hóa đầy đủ.
Kiểm soát rủi ro lưu bãi, lưu container (Demurrage / Detention / Storage)
Một trong những chi phí phát sinh ngoài dự kiến phổ biến nhất khiến các chủ hàng đau đầu là phí Demurrage (DEM - lưu container tại bãi cảng), Detention (DET - lưu vỏ container tại kho riêng của khách) và Storage (phí lưu bãi của cảng). Nguyên nhân chủ yếu do quá trình thông quan hải quan kéo dài do vướng mắc chứng từ, kiểm hóa chậm, hoặc thiếu phương tiện vận chuyển giải phóng hàng.
Để tối ưu hóa chi phí này, chuyên gia điều phối của Minh Thiện Logistics luôn thực hiện đàm phán trực tiếp với hãng tàu ngay từ khâu booking để xin kéo dài thời gian miễn phí lưu bãi/lưu container (Free-time). Thông thường, chúng tôi cam kết xin được thời gian free-time từ 7 đến 14 ngày tại cảng đích cho khách hàng, tạo biên độ thời gian cực kỳ an toàn để xử lý mọi tình huống phát sinh trong khâu kiểm hóa hay kiểm tra chuyên ngành mà không làm phát sinh thêm bất kỳ chi phí phạt bãi nào.
Quy định về dán nhãn mác hàng hóa nhập khẩu theo Nghị định 111/2021/NĐ-CP
Nhãn hàng hóa nhập khẩu là đối tượng thanh tra hàng đầu của Hải quan và Quản lý thị trường tại Việt Nam. Theo quy định pháp luật hiện hành, hàng hóa khi nhập khẩu vào Việt Nam bắt buộc phải có nhãn gốc bằng tiếng nước ngoài và sau khi thông quan phải bổ sung nhãn phụ bằng tiếng Việt trước khi đưa ra lưu thông trên thị trường. Trên nhãn mác bắt buộc phải thể hiện rõ ràng các nội dung sau:
Tên hàng hóa cụ thể bằng tiếng Việt.
Tên và địa chỉ của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa (thông tin của đơn vị nhập khẩu).
Xuất xứ hàng hóa rõ ràng (ví dụ: Made in China).
Các nội dung bắt buộc khác tùy theo tính chất của từng loại hàng hóa (như thành phần cấu tạo, thông số kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng, hạn sử dụng, cảnh báo an toàn).
Việc không dán nhãn, dán thiếu thông tin hoặc thông tin trên nhãn không trùng khớp với khai báo hải quan sẽ dẫn đến hậu quả bị phạt tiền nặng từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng, đồng thời bị buộc đưa hàng ra khỏi khu vực cảng để khắc phục dán nhãn mới cho phép thông quan, gây ách tắc hàng hóa nghiêm trọng.

Cần gửi hàng hoặc tư vấn thêm?
Gọi Minh Thiện Logistics để được báo giá miễn phí, chính xác trong 5 phút.